bát hương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ vật thường có hình trụ hoặc hình dạng giống chiếc bát, được đặt trên bàn thờ để cắm các cây hương (nhang) khi thờ cúng, lễ bái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên bàn thờ tổ tiên luôn có một bát hương đặt ở vị trí trung tâm.
- Mỗi dịp Tết đến, gia đình tôi lại lau dọn sạch sẽ bát hương trước khi thắp hương.
- Người ta thường đổ cốt tro hoặc gạo vào trong bát hương để cắm hương cho chắc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bát hương" có thể được nhắc đến như một biểu tượng thiêng liêng, nơi kết nối tâm linh giữa người sống và tổ tiên, thần linh.
- Chiếc bát hương cổ ấy đã chứng kiến bao thế hệ trong gia đình.
- Trong một số ngữ cảnh văn hóa, "bát hương" có thể tượng trưng cho sự ổn định và truyền thống của gia đình.
- Dời bát hương là một việc hệ trọng, cần phải xem ngày giờ cẩn thận.
Biến thể và từ gần giống
- Lư hương (danh từ): Đồ vật dùng đốt trầm hương, thường làm bằng đồng, sứ hoặc đá, có thể có hình dáng cầu kỳ hơn bát hương.
- Đỉnh hương (danh từ): Một loại lư hương có nắp đậy, thường dùng trong các đình, chùa.
- Hương án (danh từ): Cái bàn để đặt bát hương và các đồ thờ cúng khác.
Từ đồng nghĩa
- Bình hương (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ vật dụng để cắm hương thờ cúng.
- Lư hương (danh từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ chung các đồ vật dùng đốt hương, trầm.
Thành ngữ liên quan
- "Yên vị bát hương": Thành ngữ ám chỉ sự ổn định, vững vàng của dòng họ, gia tộc; nơi thờ tự được an định.
- Sau bao năm phiêu bạt, cụ đã mong muốn được trở về quê hương để yên vị bát hương.
- dt. Vật có hình trụ hoặc như hình chiếc bát dùng để cắm hương ở bàn thờ.